hair coloring
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Hành động nhuộm hoặc thay đổi màu tóc: "hair coloring" chỉ việc sử dụng các sản phẩm hóa học hoặc tự nhiên để thay đổi màu sắc của tóc.
- Chất nhuộm hoặc thuốc nhuộm tóc: "hair coloring" cũng dùng để chỉ các sản phẩm (dạng lỏng, kem, bột) dùng để nhuộm tóc.
Danh từ (đếm được):
- Màu tóc đã được nhuộm: "hair coloring" có thể chỉ màu sắc cụ thể của tóc sau khi nhuộm, thường được mô tả bằng tính từ.
Ví dụ sử dụng
Hành động nhuộm tóc:
- She spends a lot of time on hair coloring. (Cô ấy dành nhiều thời gian cho việc nhuộm tóc.)
- Hair coloring can damage your hair if done too often. (Việc nhuộm tóc có thể làm hỏng tóc nếu làm quá thường xuyên.)
Chất nhuộm tóc:
- I need to buy some hair coloring for my roots. (Tôi cần mua một ít thuốc nhuộm tóc cho chân tóc.)
- This hair coloring is ammonia-free. (Thuốc nhuộm tóc này không chứa amoniac.)
Màu tóc đã nhuộm:
- Her hair coloring was unusual: a very pale gold. (Màu tóc nhuộm của cô ấy thật khác thường: một màu vàng kim rất nhạt.)
- What is your favorite hair coloring? (Màu tóc nhuộm yêu thích của bạn là gì?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do hair coloring": tiến hành nhuộm tóc (thường dùng trong ngành làm đẹp).
- The salon specializes in hair coloring. (Tiệm làm tóc chuyên về dịch vụ nhuộm tóc.)
"hair coloring products": các sản phẩm nhuộm tóc.
- Many hair coloring products contain harsh chemicals. (Nhiều sản phẩm nhuộm tóc chứa hóa chất mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Hair color (danh từ): màu tóc tự nhiên hoặc nhuộm (thường dùng để chỉ màu sắc tổng thể).
- Her natural hair color is brown. (Màu tóc tự nhiên của cô ấy là nâu.)
- I want to change my hair color to blonde. (Tôi muốn đổi màu tóc sang vàng.)
Hair dye (danh từ): thuốc nhuộm tóc (dạng lỏng hoặc kem).
- She uses a permanent hair dye. (Cô ấy dùng thuốc nhuộm tóc vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
- Dyeing: nhuộm (hành động nhuộm tóc hoặc vải).
- Tinting: nhuộm màu nhẹ, thường là tạm thời.
- Coloring: nhuộm màu (dùng chung cho cả tóc và các vật liệu khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Color in: tô màu vào (thường dùng cho tranh, hình vẽ, không phải tóc).
- The child colored in the picture. (Đứa trẻ tô màu vào bức tranh.)
- Dye over: nhuộm đè lên màu cũ.
- She dyed over her gray hair with a darker shade. (Cô ấy nhuộm đè lên tóc bạc bằng một tông màu tối hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "a bad hair coloring": một lần nhuộm tóc hỏng, kết quả không đẹp.
- She regretted the bad hair coloring she got from the salon. (Cô ấy hối hận vì lần nhuộm tóc hỏng ở tiệm.)
- "hair coloring disaster": thảm họa nhuộm tóc (khi màu ra không như ý).
- That home hair coloring was a total disaster. (Lần nhuộm tóc tại nhà đó là một thảm họa.)