hair coloring

hair coloring

A woman applies hair coloring in her bathroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Hành động nhuộm hoặc thay đổi màu tóc: "hair coloring" chỉ việc sử dụng các sản phẩm hóa học hoặc tự nhiên để thay đổi màu sắc của tóc.
    • Chất nhuộm hoặc thuốc nhuộm tóc: "hair coloring" cũng dùng để chỉ các sản phẩm (dạng lỏng, kem, bột) dùng để nhuộm tóc.
  2. Danh từ (đếm được):

    • Màu tóc đã được nhuộm: "hair coloring" có thể chỉ màu sắc cụ thể của tóc sau khi nhuộm, thường được mô tả bằng tính từ.
dụ sử dụng
  • Hành động nhuộm tóc:

    • She spends a lot of time on hair coloring. ( ấy dành nhiều thời gian cho việc nhuộm tóc.)
    • Hair coloring can damage your hair if done too often. (Việc nhuộm tóc có thể làm hỏng tóc nếu làm quá thường xuyên.)
  • Chất nhuộm tóc:

    • I need to buy some hair coloring for my roots. (Tôi cần mua một ít thuốc nhuộm tóc cho chân tóc.)
    • This hair coloring is ammonia-free. (Thuốc nhuộm tóc này không chứa amoniac.)
  • Màu tóc đã nhuộm:

    • Her hair coloring was unusual: a very pale gold. (Màu tóc nhuộm của ấy thật khác thường: một màu vàng kim rất nhạt.)
    • What is your favorite hair coloring? (Màu tóc nhuộm yêu thích của bạn ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do hair coloring": tiến hành nhuộm tóc (thường dùng trong ngành làm đẹp).

    • The salon specializes in hair coloring. (Tiệm làm tóc chuyên về dịch vụ nhuộm tóc.)
  • "hair coloring products": các sản phẩm nhuộm tóc.

    • Many hair coloring products contain harsh chemicals. (Nhiều sản phẩm nhuộm tóc chứa hóa chất mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair color (danh từ): màu tóc tự nhiên hoặc nhuộm (thường dùng để chỉ màu sắc tổng thể).

    • Her natural hair color is brown. (Màu tóc tự nhiên của ấy nâu.)
    • I want to change my hair color to blonde. (Tôi muốn đổi màu tóc sang vàng.)
  • Hair dye (danh từ): thuốc nhuộm tóc (dạng lỏng hoặc kem).

    • She uses a permanent hair dye. ( ấy dùng thuốc nhuộm tóc vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dyeing: nhuộm (hành động nhuộm tóc hoặc vải).
  • Tinting: nhuộm màu nhẹ, thường tạm thời.
  • Coloring: nhuộm màu (dùng chung cho cả tóc các vật liệu khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Color in: màu vào (thường dùng cho tranh, hình vẽ, không phải tóc).
    • The child colored in the picture. (Đứa trẻ màu vào bức tranh.)
  • Dye over: nhuộm đè lên màu .
    • She dyed over her gray hair with a darker shade. ( ấy nhuộm đè lên tóc bạc bằng một tông màu tối hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "a bad hair coloring": một lần nhuộm tóc hỏng, kết quả không đẹp.
    • She regretted the bad hair coloring she got from the salon. ( ấy hối hận lần nhuộm tóc hỏngtiệm.)
  • "hair coloring disaster": thảm họa nhuộm tóc (khi màu ra không như ý).
    • That home hair coloring was a total disaster. (Lần nhuộm tóc tại nhà đó một thảm họa.)